Màn Hình LED P1.86 Trong Nhà
- Bóng: LED SMD1515
- Độ phân giải: full HD, 2K, 4K
- Tốc độ làm tươi: 1920Hz và 3840Hz
- IC điều khiển: Chip chuyên dụng
- Tuổi thọ: 100.000h
- Hãng: GKGD/Lampro/ Qiangli…
Bảo hành 12 - 24 tháng
Tư vấn kỹ thuật MIỄN PHÍ
Hàng chính hãng 100%
Nguồn gốc xuất xứ rõ ràng
Giá cạnh tranh nhất thị trường
- Bộ xử lý hình ảnh
- Tấm module LED
- Card phát, card thu
- Nguồn màn hình LED
- Dây cáp
- Hệ khung treo cố định
Tìm hiểu về màn hình led P1.86 trong nhà Thiết kế, tính năng và ứng dụng
Màn hình led P1.86 là một giải pháp hiển thị tuyệt vời cho các sự kiện trong nhà hoặc trưng bày sản phẩm trong cửa hàng của bạn. Đây là loại màn hình LED có độ phân giải cao, độ sáng và chất lượng hình ảnh xuất sắc. Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu chi tiết về màn hình led P1.86. Từ công nghệ sử dụng, thiết kế và tính năng, đến ứng dụng và cách chọn màn hình phù hợp.
MIỄN PHÍ TOÀN BỘ CHI PHÍ VẬN CHUYỂN VỚI KHÁCH HÀNG ĐẶT HÀNG TẠI LED HOÀNG NHÂN!
Quý khách hãy liên hệ với Hotline Led Hoàng Nhân để được Tư vấn giải pháp cũng như Báo giá tốt nhất các sản phẩm về màn hình led!
Liên hệ tư vấn: ☎Hotline: 0971291119 (Mr. Nhân) Hoặc Email: ledhoangnhan.ad@gmail.com
Công nghệ sử dụng trong màn hình led P1.86 – LED Hoàng Nhân
Màn hình led P1.86 sử dụng công nghệ LED SMD1515. Điều này có nghĩa là mỗi điểm ảnh được tạo ra bởi ba đèn LED màu đỏ, xanh lá cây và xanh dương để tạo ra một màu sắc đầy đủ và rực rỡ. Ngoài ra, việc sử dụng công nghệ đèn LED SMD1515 cũng giúp tiết kiệm năng lượng và tăng tuổi thọ đèn LED.

Thiết kế và tính năng của màn hình led P1.86
Màn hình led P1.86 trong nhà có kích thước màn hình nhỏ gọn. Chỉ 1.86mm giúp tối ưu không gian hiển thị và làm cho hình ảnh trông sắc nét hơn. Màn hình này có độ phân giải cao lên đến 1080×1920 pixel. Độ sáng trung bình từ 600-800cd/m2 và tỷ lệ tương phản từ 2000:1 đến 4000:1. Màn hình led P1.86 còn có khả năng hiển thị video 4K. Thời gian đáp ứng nhanh và góc nhìn rộng.
So sánh màn hình led P1.86 trong nhà với các loại màn hình khác
So với các loại màn hình khác, màn hình led P1.86 có độ phân giải cao và chất lượng hình ảnh tốt hơn. Ngoài ra, việc sử dụng công nghệ LED SMD1515 cũng giúp tiết kiệm năng lượng và tăng tuổi thọ đèn LED. Tuy nhiên, giá thành của màn hình led P1.86 cũng cao hơn so với các loại màn hình khác.
Tầm quan trọng của việc chọn lựa màn hình led P1.86 phù hợp
Việc chọn lựa màn hình led P1.86 phù hợp sẽ giúp đảm bảo hiệu ứng tốt nhất cho việc quảng bá sản phẩm hoặc sự kiện của bạn. Điều này cũng sẽ giúp tiết kiệm chi phí và đảm bảo an toàn trong quá trình sử dụng.
Ưu điểm của màn hình led P1.86 trong nhà
Màn hình led P1.86 có nhiều ưu điểm, bao gồm:
- Độ sáng cao và chất lượng hình ảnh sắc nét.
- Cho khả năng hiển thị video 4K.
- Tính năng tiết kiệm năng lượng và tăng tuổi thọ đèn LED.
- Thiết kế nhỏ gọn, tối ưu không gian hiển thị.

Cách chọn màn hình led P1.86 phù hợp cho không gian trong nhà
Để chọn lựa màn hình led P1.86 phù hợp cho không gian trong nhà. Bạn cần xác định kích thước của màn hình cần thiết và tầm quan trọng của việc hiển thị hình ảnh. Nếu không gian hiển thị cần được tối ưu, màn hình led P1.86 sẽ là lựa chọn tốt hơn so với các loại màn hình khác.
Ứng dụng của màn hình led P1.86 trong nhà
Màn hình led P1.86 có thể được sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau, bao gồm:
- Trưng bày sản phẩm trong cửa hàng.
- Hiển thị thông tin tại các sự kiện trong nhà.
- Quảng cáo và giới thiệu sản phẩm mới.
- Phát sóng các buổi hòa nhạc và chương trình giải trí.
Giá cả và thị trường màn hình led P1.86
Giá cả của màn hình led P1.86 tùy thuộc vào chất lượng và tính năng của sản phẩm. Trên thị trường hiện nay, giá cả của màn hình led P1.86 dao động khoảng 18-21 triệu đồng trên 1 mét vuông.
Cách vệ sinh và bảo dưỡng màn hình led P1.86 trong nhà
Để duy trì chất lượng hình ảnh của màn hình led P1.86. Bạn cần vệ sinh và bảo dưỡng định kỳ. Vệ sinh màn hình bằng thổi bỏ bụi và các chất bẩn dính lên mặt tấm Module LED P1.86. Bạn cũng cần kiểm tra định kỳ các phần cơ khí và sửa chữa nếu cần thiết.
Những lưu ý khi sử dụng màn hình LED P1.86
Khi sử dụng màn hình LED P1.86, bạn cần lưu ý:
- Không để màn hình tiếp xúc với nước hoặc độ ẩm cao.
- Không để màn hình tiếp xúc với ánh nắng mặt trời trực tiếp.
- Không để màn hình đóng bụi quá lâu mà không được vệ sinh.
- Lắp đặt và sử dụng màn hình led P1.86 theo hướng dẫn của nhà sản xuất để đảm bảo an toàn và tuổi thọ của sản phẩm.

Kết luận
Màn hình led P1.86 trong nhà là một giải pháp hiển thị tuyệt vời cho các sự kiện trong nhà hoặc trưng bày sản phẩm trong cửa hàng của bạn. Qua bài viết này, chúng ta đã tìm hiểu chi tiết về công nghệ sử dụng, thiết kế và tính năng, ứng dụng và cách chọn lựa màn hình phù hợp, giá cả và thị trường màn hình led P1.86. Ngoài ra, chúng ta cũng đã biết cách vệ sinh và bảo dưỡng màn hình led P1.86 và những lưu ý khi sử dụng sản phẩm này.
Nếu bạn đang tìm kiếm một giải pháp hiển thị chất lượng cao cho không gian trong nhà. Hãy cân nhắc sử dụng màn hình led P1.86. Tuy nhiên, trước khi quyết định mua sản phẩm. Hãy xem xét kỹ các yếu tố như kích thước, tính năng, giá cả và ứng dụng để chọn lựa sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu của bạn.
Liên hệ thông tin:
Trụ sở: Nhà SB01-SP.02-32 Đường Sao Biển 02 Khu đô thị Ocenpark, Xã Đa Tốn, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
CN TP HCM: Số 2, Đường C18, Phường 12, Quận Bình Tân, TP. HCM
CN HN: Số nhà 66, ngõ 61, Phố Hoàng Cầu, Phường Ô Chợ Dừa, Q Đống Đa, TP. Hà Nội
Liên hệ: 0971291119
Email: ledhoangnhan.ad@gmail.com
Website: www.ledhoangnhan.com
Facebook: https://www.facebook.com/ledhoangnhan
| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
| Khoảng cách điểm ảnh (Pixel Pitch) | 1.86 mm |
| Mật độ điểm ảnh | 288,906 dots/m² |
| Cấu hình điểm ảnh | 1R1G1B |
| Loại LED | SMD1515 |
| Kích thước module | 320 × 160 mm |
| Độ phân giải module | 172 × 86 dots |
| Trọng lượng module | 486 g |
| Số lượng module/m² | 19.53 tấm |
| Khoảng cách xem tối thiểu | ≥ 1.86 m |
| Độ sáng | ≥ 500 cd/m² |
| Góc nhìn | Ngang ≥ 170°, Dọc ≥ 170° |
| Chế độ quét | 1/43 scan |
| Giao diện kết nối | HUB75E |
| Công suất tiêu thụ tối đa | 25 W/tấm |
| Công suất tiêu thụ trung bình | 13 W/tấm |
| Tốc độ làm tươi | ≥ 3840 Hz |
| Tỷ lệ khung hình | 60 khung hình/giây |
| Mức xám | 281 tỉ màu |
| Độ xử lý tín hiệu | 65,536 cấp độ |
| Tuổi thọ | ≥ 100,000 giờ |
| MTBF (Thời gian trung bình giữa các lỗi) | ≥ 10,000 giờ |
| Nhiệt độ hoạt động | -20℃ đến +60℃ |
| Độ ẩm hoạt động | 10% – 60% (không ngưng tụ) |
| Chức năng bảo vệ | Quá nhiệt, quá tải, giảm nguồn, rò rỉ điện, chống sét |
| Tỷ lệ điểm chết | ≤ 0.0001 |
| Tỷ lệ suy giảm độ sáng sau 3 năm | ≤ 15% |
| Độ sáng phù hợp | ≥ 97% |









