Module LED P4 trong nhà

Tư vấn
Thi công lắp đặt toàn quốc
Khuyến mãi và Ưu đãi
Bảo hành 12 - 24 tháng
Tư vấn kỹ thuật MIỄN PHÍ
Cam kết
Hàng chính hãng 100%
Nguồn gốc xuất xứ rõ ràng
Giá cạnh tranh nhất thị trường
Bộ sản phẩm gồm
  1. Bộ xử lý hình ảnh
  2. Tấm module LED
  3. Card phát, card thu
  4. Nguồn màn hình LED
  5. Dây cáp
  6. Hệ khung treo cố định
Mô tả sản phẩm

Module LED P4 trong nhà là một thiết bị hiển thị sử dụng công nghệ LED với khoảng cách pixel là 4mm. Module này thường được sử dụng trong các ứng dụng quảng cáo, hiển thị thông tin, sân khấu, trình diễn, và nhiều lĩnh vực khác.

I. Giới thiệu về Module LED P4 trong nhà

A. Khái niệm cơ bản về module LED P4 trong nhà:

  • Module LED P4 là một thiết bị hiển thị sử dụng công nghệ Light Emitting Diode (LED) để tạo ra hình ảnh hoặc văn bản trên một bề mặt phẳng. “P4” đề cập đến khoảng cách giữa các điểm ảnh (pixel) trên màn hình. Nghĩa là khoảng cách giữa hai pixel liên tiếp là 4mm.
  • Mỗi module LED P4 bao gồm hàng loạt các LED SMD nhỏ được sắp xếp theo một mạng lưới, tạo thành ma trận pixel.

B. Cấu tạo & Công nghệ

  • Chip LED: SMD (Surface-Mounted Device) 3 trong 1 (R, G, B tích hợp).

  • Driver IC: Thường dùng IC điều khiển chất lượng cao (như ICN2038S, MBI5124,…).

  • Tần số làm tươi (Refresh Rate): ≥1.920Hz (chống nhấp nháy, mượt mà).

  • Góc nhìn rộng: 140°-160° (đảm bảo hình ảnh rõ từ nhiều hướng).

C. Ưu điểm của LED P4 trong nhà so với các loại LED khác:

  • Độ phân giải cao: 4mm (khoảng cách giữa 2 tâm LED liên tiếp) Với khoảng cách pixel nhỏ. LED P4 cho phép hiển thị các hình ảnh và văn bản với chi tiết cao. Làm cho chúng trở nên sắc nét và rõ ràng.
  • Hiển thị trung thực: Độ sáng và màu sắc tốt giúp LED P4 hiển thị hình ảnh và video một cách trung thực, hấp dẫn người xem.
  • Góc nhìn rộng: LED P4 thường có khả năng hiển thị ở các góc nhìn rộng hơn so với một số loại LED khác. Giúp đảm bảo rằng người xem từ nhiều vị trí khác nhau vẫn có thể thấy hình ảnh rõ ràng.
  • Hiệu suất năng lượng: Công nghệ LED giúp tiết kiệm năng lượng hơn so với các công nghệ hiển thị truyền thống, làm giảm chi phí vận hành.
  • Môi trường sử dụng: Trong nhà (indoor) – không chống nước, chống bụi kém hơn loại ngoài trời.
  • Màu sắc: Full Color (16.7 triệu màu), hiển thị hình ảnh sắc nét, chân thực.
  • Độ sáng: Vừa phải (~800-1.500 nits), phù hợp ánh sáng trong nhà.

D. Các ứng dụng phổ biến của module LED P4 trong nhà:

  • Quảng cáo trong nhà: LED P4 thường được sử dụng để tạo ra các bảng quảng cáo, cửa hàng, hay trung tâm thương mại, thu hút sự chú ý của người đi qua.
  • Sân khấu và trình diễn: Module LED P4 được ứng dụng trong sự kiện trực tiếp, biểu diễn âm nhạc, hoặc biểu diễn sân khấu, tạo ra các hiệu ứng ánh sáng đa dạng và ấn tượng.
  • Truyền thông và giáo dục: LED P4 có khả năng hiển thị văn bản, hình ảnh, và video lên thường được sử dụng trong các phòng hội thảo, lớp học, trung tâm triển lãm để truyền đạt thông tin một cách rõ ràng.
  • Phòng họp, hội nghị: Các module LED P4 có thể được tích hợp vào phòng họp, phòng hội nghị.
  • Thương hiệu và sự kiện: LED P4 thường được sử dụng để hiển thị logo, thông điệp thương hiệu và hình ảnh tại các sự kiện, triển lãm, hội nghị để tạo sự ấn tượng mạnh mẽ.

Trong tương lai, LED P4 có thể được sử dụng trong nhiều ứng dụng sáng tạo và đa dạng khác, nhờ vào sự phát triển liên tục của công nghệ LED.

📞 Để Mua màn hình LED hãy liên hệ ngay Hotline LED Hoàng Nhân: 0971291119


Ưu điểm module LED P4 trong nhà

✅ Hình ảnh sắc nét, mượt mà.
✅ Tiết kiệm điện hơn so với LED ngoài trời.
✅ Tuổi thọ cao (50.000 – 100.000 giờ).
✅ Dễ dàng lắp ráp thành màn hình lớn (dạng cabinet hoặc module ghép).

So sánh với LED P4 ngoài trời

Tiêu chí LED P4 trong nhà LED P4 ngoài trời
Độ sáng 800-1.500 nits 5.000-7.000 nits
Chống nước Không (IP30-IP40) Có (IP65 trở lên)
Giá thành Rẻ hơn Đắt hơn
Ứng dụng Indoor (trong nhà) Outdoor (ngoài trời)

Nếu bạn cần tư vấn thêm về lắp đặt hoặc báo giá, cứ hỏi mình nhé!


II. Thách thức và xu hướng phát triển

A. Tiêu thụ năng lượng và hiệu suất

  • Thách thức: Module LED P4 có thể tiêu thụ nhiều năng lượng khi hoạt động ở độ sáng cao và trong thời gian dài. Gây ảnh hưởng đến môi trường và tăng chi phí vận hành.
  • Xu hướng: Các nhà sản xuất đang nỗ lực phát triển LED P4 tiết kiệm năng lượng hơn. Thông qua việc sử dụng công nghệ LED tiên tiến và cải thiện hiệu suất quang học.

B. Độ bền và tuổi thọ của Module LED P4 trong nhà

  • Thách thức: Tuổi thọ của các điểm ảnh LED có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như nhiệt độ, độ ẩm và cường độ ánh sáng. Sự hỏng hóc của LED có thể dẫn đến việc hiển thị không đồng đều hoặc hỏng hóc pixel.
  • Xu hướng: Nghiên cứu và phát triển về độ bền cao hơn và tuổi thọ kéo dài cho LED P4. Bằng cách sử dụng các vật liệu và công nghệ chống oxy hóa và ổn định.

C. Giá cả và chi phí đầu tư ban đầu

  • Thách thức: Module LED P4 thường có giá đầu tư ban đầu cao, bao gồm cả chi phí mua sắm và lắp đặt. Điều này có thể là một rào cản đối với việc triển khai trong một số dự án.
  • Xu hướng: Với sự phát triển công nghệ sản xuất. Giá cả của module LED P4 có xu hướng giảm dần theo thời gian. Làm cho chúng trở nên phổ biến hơn trong các ứng dụng khác nhau.

D. Phát triển công nghệ LED và tăng cường tính năng

  • Thách thức: Công nghệ LED liên tục phát triển. Với các tiêu chuẩn cải tiến và mới được đưa ra. Điều này có thể làm cho các module LED P4 trở nên lạc hậu và không tương thích với các công nghệ mới.
  • Xu hướng: Sự phát triển và tích hợp các tính năng mới như LED cong. LED trong suốt. Khả năng hiển thị 3D. Và tích hợp công nghệ tương tác có thể làm cho Module Màn hình LED P4 trở nên linh hoạt và đáp ứng tốt hơn với nhu cầu đa dạng của thị trường.

CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ VÀ KIẾN TRÚC ĐẠI THÀNH

Liên hệ thông tin: 

Thông số kỹ thuật

Thông số kỹ thuật của Module LED P4 trong nhà

Tham số Thông số
Khoảng cách điểm ảnh 4mm
Mật độ điểm ảnh 62,500 dots/m²
Cấu tạo bóng 1R1G1B
Loại bóng LED SMD2020 / SMD2121
Kích thước tấm mô-đun W320 *H160mm
Trọng lượng mô-đun 335g
Độ phân giải mô-đun W80*H40 dots
Module QTY/ m² 19.53 pcs/ m²
Khoảng cách xem tối thiểu ≥4m
Độ sáng ≥1600 cd/m²
Góc nhìn H≥140° V≥120°
Chế độ quét 1/20 scan
Giao diện HUB75E-16P
Điện áp đầu vào 5VDC
Công suất tiêu thụ tối đa 26 W/ Piece
Công suất tiêu thụ trung bình 13 W/ Piece
Độ xử lý tín hiệu 16384
Tốc độ khung hình Video 60 frames/s
Tần số làm mới ≥3840Hz
Tỷ lệ mắt bị lỗi <0.0001 (Tiêu chuẩn công nghiệp LED: ≤ 0.0003)
Tốc độ phân rã (Hoạt động 3 năm) ≤15%
Đô sáng ≥97%
Màu sắc hiển thị 281 nghìn tỷ màu
Tuổi thọ ≥100000 hours
Chức năng bảo vệ Quá nhiệt/Quá tải /Sụt nguồn /Rò rỉ điện /Chống sét v.v
Nhiệt độ hoạt động -20℃~+40℃
Độ ẩm làm việc 10-60% không ngưng tụ
Nhiệt độ bảo quản -20℃~+60℃
Độ ẩm lưu trữ 10-60% không ngưng tụ
Kiểm soát thông số hệ thống
Nhiệt độ màu Có thể chỉnh bằng phần mềm
Mức độ sáng 256 cấp độ,điều chỉnh tự động hoặc thủ công
Cách điều khiển Máy tính,thời gian thực,ngoại tuyến ,không dây,internet, v.v
Khoảng cách giao tiếp Cat5 UTP 100 mét, tối đa. 130 mét; hoặc cáp quang.