Module LED P6 Ngoài Trời
- Bóng: LED SMD2727/ SMD3535
- Độ phân giải: full HD, 2K, 4K
- Tốc độ làm tươi: 3840Hz
- IC điều khiển: Chip chuyên dụng
- Tuổi thọ: 100.000h
- Hãng: GKGD/Lampro/ Qiangli…
Bảo hành 12 - 24 tháng
Tư vấn kỹ thuật MIỄN PHÍ
Hàng chính hãng 100%
Nguồn gốc xuất xứ rõ ràng
Giá cạnh tranh nhất thị trường
- Bộ xử lý hình ảnh
- Tấm module LED
- Card phát, card thu
- Nguồn màn hình LED
- Dây cáp
- Hệ khung treo cố định
Module LED P6 ngoài trời là thành phần nhỏ của Màn hình LED P6 ngoài trời. Module LED có kích thước 192 x 192mm và có điểm ảnh 32*32pixel. Có khả năng chống nước theo tiêu chuẩn IP65. Phù hợp với điều kiện thời tiết khí hậu nóng ẩm ở Việt Nam. Loại màn hình led này có khoảng cách giữa các điểm ảnh là 6mm, giúp hình ảnh hiển thị mịn và sắc nét trong điều kiện ánh sáng trực tiếp của mặt trời

Modue LED P6 ngoài trời có những loại nào?
Hiện màn hình LED P6 ngoài trời hiện được chia làm 5 loại khác nhau giúp khách hàng có nhiều lựa chọn hơn, cụ thể:
– Loại 1: Sử dụng bóng LED Nationstar SMD2727; Tần số làm tươi 3840Hz và 1920Hz (hàng siêu cao cấp, bóng LED bằng đồng)
– Loại 2: Sử dụng bóng LED Epistar SMD2727, Tần số làm tươi 3840Hz và 1920Hz (hàng cao cấp, bóng LED bằng đồng)
– Loại 3: Sử dụng bóng LED King light. Tần số làm tươi 1920Hz (Hàng thương mại, bóng LED bằng sắt)
– Loại 4: Sử dụng bóng LED Hongsheng. Tần số làm tươi 1920Hz (Hàng thương mại, bóng LED bằng sắt)
– Loại 5: Sử dụng bóng LED không tên tuổi. Tần số làm tươi 1920Hz (Hàng thương mại, bóng LED bằng sắt)
Ưu điểm của module LED P6 ngoài trời
Hiển thị chất lượng cao: Với độ phân giải cực kỳ sắc nét. Module P6 ngoài trời cho phép hiển thị hình ảnh và video với chất lượng cao. Tạo sự ấn tượng mạnh mẽ và thu hút sự chú ý của người xem.
Tương thích và dễ dàng lắp ráp: Module LED P6 ngoài trời có kích thước tiêu chuẩn 192*192mm. Có thể dễ dàng lắp ráp vào các Cabinet. Giúp tạo nên một màn hình LED hoàn chỉnh nhanh chóng.
Tiết kiệm năng lượng: Module LED P6 ngoài trời sử dụng công nghệ PWM. Giúp tiết kiệm năng lượng tiêu thụ, từ đó giảm chi phí vận hành và bảo trì.
Khả năng chống nước và bảo vệ IP: Module P6 ngoài trời thường được thiết kế để chống nước. Điều này cho phép sử dụng màn hình LED trong các điều kiện thời tiết khắc nghiệt. Mà không gây ảnh hưởng đến hiệu suất hoạt động.
Tuổi thọ cao và ổn định: Module LED P6 ngoài trời được sản xuất từ các vật liệu chất lượng cao. Giúp tăng độ bền và tuổi thọ của sản phẩm. Việc sử dụng các linh kiện và chip LED hàng đầu cũng đảm bảo rằng màn hình sẽ hoạt động ổn định và không gặp sự cố kỹ thuật.
Hiệu suất cao: Module P6 ngoài trời được thiết kế để hoạt động ổn định trong mọi điều kiện thời tiết. Độ bền cao và khả năng chống nước giúp cho màn hình LED có thể hoạt động liên tục trong thời gian dài mà không gây ra sự cố.
Bảng So Sánh Module LED Ngoài Trời: P4, P5, P6, P8, P10
| Tiêu Chí | P4 Outdoor | P5 Outdoor | P6 Outdoor | P8 Outdoor | P10 Outdoor |
|---|---|---|---|---|---|
| Pixel Pitch | 4mm | 5mm | 6mm | 8mm | 10mm |
| Khoảng Cách Xem Tối Ưu | 4-12m | 5-15m | 6-18m | 8-25m | 10-30m |
| Độ Phân Giải | Cao | Trung bình-cao | Trung bình | Trung bình-thấp | Thấp |
| Độ Sáng (cd/m²) | 6,500-8,000 | 6,000-7,500 | 5,500-7,000 | 5,000-6,500 | 4,500-6,000 |
| Chống Nước | IP65/IP66 | IP65/IP66 | IP65/IP66 | IP65/IP66 | IP65/IP66 |
| Chất Lượng Hình Ảnh | Sắc nét ở khoảng cách trung | Cân bằng giữa chất lượng và khoảng cách | Phù hợp xa hơn | Hình ảnh rõ ở khoảng cách xa | Chủ yếu cho xem rất xa |
| Giá Thành | Cao nhất | Cao | Trung bình-cao | Trung bình | Thấp nhất |
| Tiêu Thụ Điện | Cao | Trung bình-cao | Trung bình | Trung bình-thấp | Thấp |
| Ứng Dụng Chính | – Vị trí cao cấp – Nơi cần độ nét cao |
– Trung tâm thương mại – Sân vận động |
– Biển quảng cáo lớn – Sự kiện ngoài trời |
– Biển quảng cáo đường cao tốc – Vị trí xa |
– Biển quảng cáo cự ly xa – Sân bay |
| Ưu Điểm | – Hình ảnh sắc nét nhất – Phù hợp vị trí quan trọng |
– Cân bằng giữa chất lượng và giá | – Tiết kiệm hơn P4/P5 – Phù hợp nhiều ứng dụng |
– Tiết kiệm chi phí – Tầm nhìn xa tốt |
– Giá rẻ nhất – Lý tưởng cho khoảng cách rất xa |
| Nhược Điểm | – Giá rất cao – Tiêu thụ điện nhiều |
– Giá vẫn cao hơn P6/P8 | – Độ nét kém hơn P4/P5 ở khoảng gần | – Chất lượng hình ảnh giảm ở khoảng gần | – Hình ảnh kém chi tiết – Không phù hợp xem gần |
Hướng Dẫn Lựa Chọn:
-
P4: Cho vị trí cao cấp cần độ nét cao (trung tâm thành phố, sân vận động chính)
-
P5: Cân bằng tốt giữa chất lượng và chi phí (trung tâm thương mại, biển quảng cáo chính)
-
P6: Phù hợp nhất cho đa số ứng dụng ngoài trời (tiết kiệm hơn P5 nhưng vẫn đảm bảo chất lượng)
-
P8: Cho các vị trí xa cần tiết kiệm chi phí (đường cao tốc, khu công nghiệp)
-
P10: Chỉ dùng cho các vị trí xa, ít yêu cầu về độ nét (sân bay, khu vực rộng lớn)
💡 Mẹo chọn module:
Xem thử hình ảnh ở khoảng cách thực tế trước khi quyết định
Ưu tiên module có chứng chỉ IP66 cho khu vực mưa nhiều
Cân nhắc thương hiệu uy tín (GKGD, Lampro, Qiangli, Unilumin, Absen, Leyard) để đảm bảo tuổi thọ.
CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ VÀ KIẾN TRÚC ĐẠI THÀNH
Liên hệ thông tin:
- Trụ sở: Nhà SB01-SP.02-32 Đường Sao Biển 02 Khu đô thị Ocenpark, Xã Đa Tốn, Huyện Gia Lâm, Thành phố Ha Nội, Việt Nam
- CN TP HCM: Số 2, Đường C18, Phường 12, Quận Bình Tân, TP. HCM
- CN HN: Số nhà 66, ngõ 61, Phố Hoàng Cầu, Phường Ô Chợ Dừa, Q Đống Đa, TP. Hà Nội
- Liên hệ: 0971291119
- Email: ledhoangnhan.ad@gmail.com
- Website: www.ledhoangnhan.com
- Facebook: https://www.facebook.com/ledhoangnhan
Thông số kỹ thuật Module LED P6 ngoài trời
| Tham số | Thông số |
| Khoảng cách điểm ảnh | 6mm |
| Mật độ điểm ảnh | 27778 dots/m² |
| Cấu tạo bóng | 1R1G1B |
| Loại bóng LED | SMD 2727 |
| Kích thước tấm mô-đun | W192 *H192mm |
| Trọng lượng mô-đun | 290±5g |
| Độ phân giải mô-đun | W32*H32 dots |
| Module QTY/ m² | 27.127 pcs/ m² |
| Khoảng cách xem tối thiểu | ≥6m |
| Độ sáng | ≥4500 cd/m² |
| Góc nhìn | H≥160° V≥140° |
| Chế độ quét | 1/8 scan constant current |
| Giao diện | HUB75 |
| Điện áp đầu vào | 4.2/5VDC |
| Công suất tiêu thụ tối đa | 28W / Piece |
| Công suất tiêu thụ trung bình | 14W / Piece |
| Dòng điện tối đa | 5.5 A |
| Độ xử lý tín hiệu | 16384 |
| Tốc độ khung hình Video | 60 frames/s |
| Tần số làm mới | ≥3840Hz |
| Tỷ lệ mắt bị lỗi | <0.0001 (Tiêu chuẩn công nghiệp LED: ≤ 0.0003) |
| Tốc độ phân rã (Hoạt động 3 năm) |
≤15% |
| Đô sáng | ≥97% |
| Màu sắc hiển thị | 281 nghìn tỷ màu |
| Tiêu chuẩn bảo vệ | IP65 |
| Tuổi thọ | ≥100000 giờ |
| Chức năng bảo vệ | Quá nhiệt/Quá tải /Sụt nguồn /Rò rỉ điện /Chống sét v.v |
| Nhiệt độ hoạt động | -20℃~+60℃ |
| Độ ẩm làm việc | 10-80% không ngưng tụ |
| Nhiệt độ bảo quản | -20℃~+60℃ |
| Độ ẩm lưu trữ | 10-80% không ngưng tụ |
| Kiểm soát thông số hệ thống | |
| Nhiệt độ màu | Có thể chỉnh bằng phần mềm |
| Mức độ sáng | 256 cấp độ,điều chỉnh tự động hoặc thủ công |
| Cách điều khiển | Máy tính, thời gian thực, ngoại tuyến, không dây,internet, v.v |
| Khoảng cách giao tiếp | Cat5 UTP 100 mét, tối đa. 130 mét; hoặc cáp quang. |





